Nhà sản xuất Chiết xuất hạt nho Proanthocyanidins

Nhà máy của chúng tôi cung cấp dietyl azelat, kali peroxymonosulfat, hóa chất dược phẩm. Chúng tôi đã nhận ra sự phát triển nhanh chóng, phát triển từ một nhà máy nhỏ ban đầu thành nhà cung cấp dịch vụ và người mua một cửa cho nhiều khách hàng trên khắp thế giới. Chúng tôi có chất lượng cao, giá cả hợp lý và dịch vụ hoàn hảo.

sản phẩm nổi bật

  • L-Cysteine ​​HCL Monohydrate

    L-Cysteine ​​HCL Monohydrate

    L-Cysteine ​​HCL Monohydrate là một trong những sản phẩm quan trọng của chuỗi axit amin. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp y tế, hóa chất và thực phẩm. Được sử dụng cho thuốc thử sinh hóa, phụ gia thực phẩm, chất chống oxy hóa, chất khử trùng
  • Muối kali glucosamine Sulfate

    Muối kali glucosamine Sulfate

    Glucosamine Sulfate Potassium Salt là một hợp chất được tìm thấy tự nhiên trong sụn khớp của bạn, được tạo ra từ các chuỗi đường và protein liên kết với nhau. Nó hoạt động như một trong những chất hấp thụ sốc và chất bôi trơn khớp tự nhiên của cơ thể, cho phép bạn di chuyển trong khi giảm thiểu đau khớp, xương và cơ.
  • Dicumyl peroxide

    Dicumyl peroxide

    Dicumyl peroxide Sản phẩm này là tinh thể hình thoi màu trắng. Không hòa tan trong nước; hòa tan trong ethanol, ether, benzen, cumene và các dung môi hữu cơ khác. Trọng lượng riêng 1,048, thăng hoa trong chân không cao, oxy hoạt động theo lý thuyết 5,92%, nhiệt độ phân hủy 90oC. Thời gian bán hủy trong benzen: 1 phút ở 171°C; 10 giờ ở 117°C; 100 giờ ở 101°C
  • L-Ribose

    L-Ribose

    L-Ribose là một saccharide rất quan trọng liên quan đến sự sống và tính di truyền, đóng một vai trò rất quan trọng trong sinh lý học. L-Ribose có khả năng chống ung thư hiệu quả và ít tác dụng phụ lên tế bào bình thường.
  • Poly (butylene terephthalate) /polybutylene terephthalate CAS: 26062-94-2

    Poly (butylene terephthalate) /polybutylene terephthalate CAS: 26062-94-2

    Polybutylen terephthalate Poly (butylene terephthalate) PBT CAS: 26062-94-2
  • Benzocain

    Benzocain

    Benzocain là tinh thể hình kim màu trắng, điểm nóng chảy 90-92â „ƒ, ít tan trong nước, dễ tan trong dung môi hữu cơ. Chẳng hạn như: etanol, cloroform, ete, có thể hòa tan trong dầu hạnh nhân, dầu ô liu. Benzocaine, như một chất gây tê cục bộ không hòa tan trong Chemicalbook, có tác dụng giảm đau và ngứa. Nó được sử dụng trên lâm sàng trong gây mê vết thương, gây mê vết loét, gây tê bề mặt niêm mạc và gây mê trĩ. Tác dụng dược lý của nó chủ yếu là phong bế các đầu dây thần kinh để giảm đau và ngứa.

Gửi yêu cầu